Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý tuyết kiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
李雪健 nghĩa là Lý Tuyết Kiện, diễn viên Trung Quốc.
Nghĩa của 李雪健
Lǐ Xuějiàn
LÝ TUYẾT KIỆNtên riêng
Lý Tuyết Kiện (1954-), diễn viên Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
李雪健 nghĩa là gì?
李雪健 (lǐ xuějiàn) nghĩa là Lý Tuyết Kiện, diễn viên Trung Quốc.
李雪健 đọc thế nào?
李雪健 đọc là Lǐ Xuějiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 李雪健 là gì?
Âm Hán Việt của 李雪健 là "lý tuyết kiện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.