TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杏

xìng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: hạnh Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

杏 nghĩa là mơ, hạnh nhân.

Nghĩa của 杏

xìng

HẠNH
  1. Mơ
  2. Hạnh nhân

Từ ghép có 杏

Thành ngữ có 杏

  • 红杏出墙 — Cây mơ đỏ nghiêng qua tường vườn

Câu hỏi thường gặp

杏 nghĩa là gì?

杏 (xìng) nghĩa là mơ, hạnh nhân.

杏 đọc thế nào?

杏 đọc là xìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 杏 là gì?

Âm Hán Việt của 杏 là "hạnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.