Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thôn trưởng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
村长 nghĩa là trưởng thôn, trưởng làng.
Nghĩa của 村长
cūnzhǎng
THÔN TRƯỞNGDanh từphồn thể 村長
Trưởng thôn
Trưởng làng
Câu hỏi thường gặp
村长 nghĩa là gì?
村长 (cūnzhǎng) nghĩa là trưởng thôn, trưởng làng.
村长 đọc thế nào?
村长 đọc là cūnzhǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 村长 là gì?
Âm Hán Việt của 村长 là "thôn trưởng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.