Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đỗ nguyệt sanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
杜月笙 nghĩa là Đỗ Nguyệt Sanh (1888-1951), lãnh đạo hội kín Thượng Hải, nhà ngân hàng, nhà công nghiệp.
Nghĩa của 杜月笙
Dù Yuèshēng
ĐỖ NGUYỆT SANHtên riêng
Đỗ Nguyệt Sanh (1888-1951), lãnh đạo hội kín Thượng Hải, nhà ngân hàng, nhà công nghiệp
Câu hỏi thường gặp
杜月笙 nghĩa là gì?
杜月笙 (dù yuèshēng) nghĩa là Đỗ Nguyệt Sanh (1888-1951), lãnh đạo hội kín Thượng Hải, nhà ngân hàng, nhà công nghiệp.
杜月笙 đọc thế nào?
杜月笙 đọc là Dù Yuèshēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 杜月笙 là gì?
Âm Hán Việt của 杜月笙 là "đỗ nguyệt sanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.