杠刀
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 槓刀
杠刀 nghĩa là mài dao.
Nghĩa của 杠刀
gàngdāo
phồn thể 槓刀- Mài dao (hoặc dao cạo, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
杠刀 nghĩa là gì?
杠刀 (gàngdāo) nghĩa là mài dao.
杠刀 đọc thế nào?
杠刀 đọc là gàngdāo (pinyin).