杠掉
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 槓掉
杠掉 nghĩa là gạch bỏ.
Nghĩa của 杠掉
gàngdiào
phồn thể 槓掉- Gạch bỏ
Câu hỏi thường gặp
杠掉 nghĩa là gì?
杠掉 (gàngdiào) nghĩa là gạch bỏ.
杠掉 đọc thế nào?
杠掉 đọc là gàngdiào (pinyin).
Phồn thể: 槓掉
杠掉 nghĩa là gạch bỏ.
杠掉 (gàngdiào) nghĩa là gạch bỏ.
杠掉 đọc là gàngdiào (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.