TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杠杆

gànggǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 槓桿

杠杆 nghĩa là đòn bẩy, đòn khui.

Nghĩa của 杠杆

gànggǎn

Danh từphồn thể 槓桿
  1. Đòn bẩy
  2. Đòn khui
  3. Cây xà beng
  4. Đòn bẩy tài chính

Câu hỏi thường gặp

杠杆 nghĩa là gì?

杠杆 (gànggǎn) nghĩa là đòn bẩy, đòn khui.

杠杆 đọc thế nào?

杠杆 đọc là gànggǎn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.