条
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 條
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: điều, thiêu
条 nghĩa là dải, mục.
Nghĩa của 条
tiáo
ĐIỀUphồn thể 條- Dải
- Mục
- Điều
- Khoản (của luật hoặc hiệp ước)
- Lượng từ cho những vật dài mỏng (ruy băng, sông, đường, quần dài, v.v.)
Từ ghép có 条
Thành ngữ có 条
- 有条不紊 — Chu đáo và kỹ lưỡng (thành ngữ); sắp xếp một cách có phương pháp
- 一条龙 — Một con rồng
- 井井有条 — Mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp
- 死路一条 — Ngõ cụt
- 条条框框 — Khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực)
- 条分缕析 — Phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một
- 有条有理 — Rõ ràng ngăn nắp; gọn gàng ngăn nắp
Câu ví dụ với 条
- 这条路上的车辆不多。 Zhè tiáo lùshang de chēliàng bù duō.Con đường này không có nhiều xe đi lại.Tatoeba #787284
- 我该走这条路,还是那条路? Tôi nên đi đường này hay đi đường kia?Tatoeba #4722626
- 与此同时,电台也播出了这条消息。 Cùng lúc đó, đài truyền hình cũng phát sóng tin tức này.Tatoeba #3709264
- 我喜欢这条蓝色牛仔裤。 Wǒ xǐhuan zhè tiáo lánsè niúzǎikù.Tôi thích chiếc quần jeans màu xanh da trời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13551878
- 请问这条街的街名叫什么? Qǐngwèn zhè tiáo jiē de jiē míngjiào shénme?Xin cho biết tên phố này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746046
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
条 nghĩa là gì?
条 (tiáo) nghĩa là dải, mục.
条 đọc thế nào?
条 đọc là tiáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 条 là gì?
Âm Hán Việt của 条 là "điều".