TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

条

HSK 3HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 條

Âm Hán Việt ĐIỀU
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: điều, thiêu

条 nghĩa là dải, mục.

Nghĩa của 条

tiáo

ĐIỀUphồn thể 條
  1. Dải
  2. Mục
  3. Điều
  4. Khoản (của luật hoặc hiệp ước)
  5. Lượng từ cho những vật dài mỏng (ruy băng, sông, đường, quần dài, v.v.)

Từ ghép có 条

Thành ngữ có 条

  • 有条不紊 — Chu đáo và kỹ lưỡng (thành ngữ); sắp xếp một cách có phương pháp
  • 一条龙 — Một con rồng
  • 井井有条 — Mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng và ngăn nắp
  • 死路一条 — Ngõ cụt
  • 条条框框 — Khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực)
  • 条分缕析 — Phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một
  • 有条有理 — Rõ ràng ngăn nắp; gọn gàng ngăn nắp

Câu ví dụ với 条

  • 这条路上的车辆不多。 Zhè tiáo lùshang de chēliàng bù duō.Con đường này không có nhiều xe đi lại.Tatoeba #787284
  • 我该走这条路,还是那条路? Tôi nên đi đường này hay đi đường kia?Tatoeba #4722626
  • 与此同时,电台也播出了这条消息。 Cùng lúc đó, đài truyền hình cũng phát sóng tin tức này.Tatoeba #3709264
  • 我喜欢这条蓝色牛仔裤。 Wǒ xǐhuan zhè tiáo lánsè niúzǎikù.Tôi thích chiếc quần jeans màu xanh da trời này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13551878
  • 请问这条街的街名叫什么? Qǐngwèn zhè tiáo jiē de jiē míngjiào shénme?Xin cho biết tên phố này là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #746046

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

条 nghĩa là gì?

条 (tiáo) nghĩa là dải, mục.

条 đọc thế nào?

条 đọc là tiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 条 là gì?

Âm Hán Việt của 条 là "điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.