条件反应 (tiáojiànfǎnyìng) nghĩa là Phản ứng có điều kiện.
条件反应 đọc thế nào?
条件反应 đọc là tiáojiànfǎnyìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 条件反应 là gì?
Âm Hán Việt của 条件反应 là "điều kiện phản ứng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.