TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

条分缕析

tiáofēnlǚxī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 條分縷析

条分缕析 nghĩa là phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một.

Nghĩa của 条分缕析

tiáofēnlǚxī

phồn thể 條分縷析
  1. thành ngữ Phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một

Câu hỏi thường gặp

条分缕析 nghĩa là gì?

条分缕析 (tiáofēnlǚxī) nghĩa là phân tích kỹ lưỡng, từng điểm một.

条分缕析 đọc thế nào?

条分缕析 đọc là tiáofēnlǚxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.