条陈 nghĩa là Trình bày (một lập luận) từng mục một.
Nghĩa của 条陈
tiáochén
ĐIỀU TRẦNphồn thể 條陳
Trình bày (một lập luận) từng mục một
Bản báo cáo lên cấp trên
Câu hỏi thường gặp
条陈 nghĩa là gì?
条陈 (tiáochén) nghĩa là Trình bày (một lập luận) từng mục một.
条陈 đọc thế nào?
条陈 đọc là tiáochén (pinyin).
Âm Hán Việt của 条陈 là gì?
Âm Hán Việt của 条陈 là "điều trần".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.