TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

条陈

tiáochén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 條陳

Âm Hán Việt ĐIỀU TRẦN

条陈 nghĩa là Trình bày (một lập luận) từng mục một.

Nghĩa của 条陈

tiáochén

ĐIỀU TRẦNphồn thể 條陳
  1. Trình bày (một lập luận) từng mục một
  2. Bản báo cáo lên cấp trên

Câu hỏi thường gặp

条陈 nghĩa là gì?

条陈 (tiáochén) nghĩa là Trình bày (một lập luận) từng mục một.

条陈 đọc thế nào?

条陈 đọc là tiáochén (pinyin).

Âm Hán Việt của 条陈 là gì?

Âm Hán Việt của 条陈 là "điều trần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.