TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來

Âm Hán Việt LAI
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: lai, lãi

来 nghĩa là đến.

Nghĩa của 来

lái

LAIphồn thể 來
  1. Đến
  2. Dùng thay cho động từ cụ thể hơn
  3. Lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (hui2lai5))
  4. Từ khi (như trong 自古以来 (zi4gu3yi3lai2))
  5. Trong (khoảng thời gian đã qua)
  6. tiền tố ... sắp tới; ... tiếp theo (như trong 来世 (lai2shi4))
  7. giữa hai động từ Để
  8. sau số tròn Khoảng
  9. Chỉ khả năng sau 得 (dé), như trong 谈得来 (tan2de5lai2), hoặc chỉ không khả năng sau 不 (bù), như trong 吃不来 (chi1bu5lai2))
  10. Sự điều hướng lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 来

Trái nghĩa

Từ ghép có 来

Thành ngữ có 来

  • 突如其来 — Nảy sinh đột ngột
  • 接踵而来 — Đến liên tiếp
  • 翻来覆去 — Trằn trọc (khó ngủ)
  • 本来面目 — Bản chất thực; đặc điểm thực sự; diện mạo ban đầu
  • 死去活来 — Thập tử nhất sinh
  • 卷土重来 — Ngh. quay lại trong cơn lốc bụi
  • 来龙去脉 — Địa thế lên xuống
  • 转来转去 — Đi loanh quanh
  • 纷至沓来 — Đến tấp nập
  • 心血来潮 — Bị thúc đẩy bởi một cảm hứng bất chợt
  • 说来话长 — Bắt đầu giải thích thì là một câu chuyện dài (thành ngữ); phức tạp và không dễ diễn đạt ngắn gọn
  • 手到擒来 — Đưa tay ra nắm lấy (thành ngữ); rất dễ dàng
  • 后来居上 — Người đến sau ở trên (thành ngữ); người trẻ triển vọng vượt qua thế hệ đi trước
  • 独来独往 — Đi đi về về một mình (thành ngữ); hoạt động một mình
  • 继往开来 — Kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); phần của chuyển tiếp lịch sử
  • 初来乍到 — Là người mới đến
  • 直来直去 — Đi thẳng (không quanh co)
  • 逆来顺受 — Cam chịu nghịch cảnh (thành ngữ); cười mà chịu đựng
  • 别来无恙 — Mong rằng bạn vẫn khỏe từ lần cuối gặp gỡ
  • 空穴来风 — Gió từ hang trống

Câu ví dụ với 来

  • 你是从哪个国家来的? Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #75
  • 你要再来一块蛋糕吗? Anh có muốn miếng bánh ngọt khác không?Tatoeba #2318394
  • 已经没人来拜访我了。 Không ai tới thăm tôi nữa.Tatoeba #7768190
  • 他来这里的目的是什么? Tā lái zhèlǐ de mùdì shì shénme?Anh ta đến đây vì mục đích gì?Tatoeba #334579
  • 他今天不见得会来。 Anh ấy hôm nay chưa chắc sẽ đến.Tatoeba #3709348
  • 你该早一点来的。 Nǐ gāi zǎo yīdiǎn lái de.Lẽ ra bạn nên đến sớm hơn một chút.Tatoeba #471376
  • 有几个人来迟了。 Yǒu jǐge rén lái chí le.Một vài người đã tới muộn.Tatoeba #1779152
  • 我来,我见,我征服。 Ta đến, ta thấy, ta chinh phục.Tatoeba #1877695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

来 nghĩa là gì?

来 (lái) nghĩa là đến.

来 đọc thế nào?

来 đọc là lái (pinyin).

Âm Hán Việt của 来 là gì?

Âm Hán Việt của 来 là "lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.