来不得 nghĩa là không thể cho phép, không thể chấp nhận.
Nghĩa của 来不得
láibudé
LAI BẤT ĐẮCphồn thể 來不得
Không thể cho phép (có mặt)
Không thể chấp nhận
Câu hỏi thường gặp
来不得 nghĩa là gì?
来不得 (láibudé) nghĩa là không thể cho phép, không thể chấp nhận.
来不得 đọc thế nào?
来不得 đọc là láibudé (pinyin).
Âm Hán Việt của 来不得 là gì?
Âm Hán Việt của 来不得 là "lai bất đắc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.