来不及
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 來不及
来不及 nghĩa là Không có đủ thời gian (làm gì đó).
Nghĩa của 来不及
láibují
LAI BẤT CẬPĐộng từphồn thể 來不及- Không có đủ thời gian (làm gì đó)
- Quá trễ (để làm gì đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 来不及
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
来不及 nghĩa là gì?
来不及 (láibují) nghĩa là Không có đủ thời gian (làm gì đó).
来不及 đọc thế nào?
来不及 đọc là láibují (pinyin).
Âm Hán Việt của 来不及 là gì?
Âm Hán Việt của 来不及 là "lai bất cập".