TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来不及

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
láibují giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來不及

Âm Hán Việt LAI BẤT CẬP

来不及 nghĩa là Không có đủ thời gian (làm gì đó).

Nghĩa của 来不及

láibují

LAI BẤT CẬPĐộng từphồn thể 來不及
  1. Không có đủ thời gian (làm gì đó)
  2. Quá trễ (để làm gì đó)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 来不及

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

来不及 nghĩa là gì?

来不及 (láibují) nghĩa là Không có đủ thời gian (làm gì đó).

来不及 đọc thế nào?

来不及 đọc là láibují (pinyin).

Âm Hán Việt của 来不及 là gì?

Âm Hán Việt của 来不及 là "lai bất cập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.