TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

来历不明

láilìbùmíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 來歷不明

Âm Hán Việt LAI LỊCH BẤT MINH

来历不明 nghĩa là Có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ.

Nghĩa của 来历不明

láilìbùmíng

LAI LỊCH BẤT MINHCụm từphồn thể 來歷不明
  1. thành ngữ Có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ

Câu hỏi thường gặp

来历不明 nghĩa là gì?

来历不明 (láilìbùmíng) nghĩa là Có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ.

来历不明 đọc thế nào?

来历不明 đọc là láilìbùmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 来历不明 là gì?

Âm Hán Việt của 来历不明 là "lai lịch bất minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.