来历不明 nghĩa là Có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ.
Nghĩa của 来历不明
láilìbùmíng
LAI LỊCH BẤT MINHCụm từphồn thể 來歷不明
thành ngữ Có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
Câu hỏi thường gặp
来历不明 nghĩa là gì?
来历不明 (láilìbùmíng) nghĩa là Có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ.
来历不明 đọc thế nào?
来历不明 đọc là láilìbùmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 来历不明 là gì?
Âm Hán Việt của 来历不明 là "lai lịch bất minh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.