来历
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 來歷
来历 nghĩa là lịch sử, tiền sử.
Nghĩa của 来历
láilì
LAI LỊCHDanh từphồn thể 來歷- Lịch sử
- Tiền sử
- Nguồn gốc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 来历
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 来历
- 来历不明 — Có nguồn gốc không rõ ràng; có lai lịch đáng ngờ
Câu hỏi thường gặp
来历 nghĩa là gì?
来历 (láilì) nghĩa là lịch sử, tiền sử.
来历 đọc thế nào?
来历 đọc là láilì (pinyin).
Âm Hán Việt của 来历 là gì?
Âm Hán Việt của 来历 là "lai lịch".