TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨丞琳

Yáng Chénglín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊丞琳

Âm Hán Việt DƯƠNG THỪA LÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương thừa lâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨丞琳 nghĩa là dương thừa lâm, nghệ sĩ đài loan.

Nghĩa của 杨丞琳

Yáng Chénglín

DƯƠNG THỪA LÂMphồn thể 楊丞琳tên riêng
  1. Dương Thừa Lâm (1984-), nghệ sĩ Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

杨丞琳 nghĩa là gì?

杨丞琳 (yáng chénglín) nghĩa là dương thừa lâm, nghệ sĩ đài loan.

杨丞琳 đọc thế nào?

杨丞琳 đọc là Yáng Chénglín (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨丞琳 là gì?

Âm Hán Việt của 杨丞琳 là "dương thừa lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.