杨
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 楊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: dương, giang
杨 nghĩa là cây dương.
Nghĩa của 杨
yáng
DƯƠNGphồn thể 楊- Cây dương
- Thực vật học Cây bạch dương
Yáng
DƯƠNGphồn thể 楊tên riêng- họ Họ Yáng
Từ ghép có 杨
Thành ngữ có 杨
- 百步穿杨 — Bắn rất chính xác
Câu hỏi thường gặp
杨 nghĩa là gì?
杨 (yáng, yáng) nghĩa là cây dương.
杨 đọc thế nào?
杨 đọc là yáng (pinyin).
Âm Hán Việt của 杨 là gì?
Âm Hán Việt của 杨 là "dương".