TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨坚

Yáng Jiān giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊堅

Âm Hán Việt DƯƠNG KIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương kiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨坚 nghĩa là Dương Kiên, hoàng đế đầu tiên của nhà Tùy (541-604), trị vì 581-604.

Nghĩa của 杨坚

Yáng Jiān

DƯƠNG KIÊNphồn thể 楊堅tên riêng
  1. Dương Kiên, hoàng đế đầu tiên của nhà Tùy (541-604), trị vì 581-604

Câu hỏi thường gặp

杨坚 nghĩa là gì?

杨坚 (yáng jiān) nghĩa là Dương Kiên, hoàng đế đầu tiên của nhà Tùy (541-604), trị vì 581-604.

杨坚 đọc thế nào?

杨坚 đọc là Yáng Jiān (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨坚 là gì?

Âm Hán Việt của 杨坚 là "dương kiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.