TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨妃

Yáng Fēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊妃

Âm Hán Việt DƯƠNG PHI

杨妃 nghĩa là Xem 杨贵妃 (Yáng Guìfēi).

Nghĩa của 杨妃

Yáng Fēi

DƯƠNG PHIphồn thể 楊妃tên riêng
  1. Xem 杨贵妃 (Yáng Guìfēi)

Câu hỏi thường gặp

杨妃 nghĩa là gì?

杨妃 (yáng fēi) nghĩa là Xem 杨贵妃 (Yáng Guìfēi).

杨妃 đọc thế nào?

杨妃 đọc là Yáng Fēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨妃 là gì?

Âm Hán Việt của 杨妃 là "dương phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.