TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨宝森

Yáng Bǎosēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊寶森

Âm Hán Việt DƯƠNG BẢO SÂM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương bảo sâm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨宝森 nghĩa là Dương Bảo Sâm (1909-1958), ngôi sao kinh kịch, một trong Tứ đại tú sinh 四大须生.

Nghĩa của 杨宝森

Yáng Bǎosēn

DƯƠNG BẢO SÂMphồn thể 楊寶森tên riêng
  1. Dương Bảo Sâm (1909-1958), ngôi sao kinh kịch, một trong Tứ đại tú sinh 四大须生

Câu hỏi thường gặp

杨宝森 nghĩa là gì?

杨宝森 (yáng bǎosēn) nghĩa là Dương Bảo Sâm (1909-1958), ngôi sao kinh kịch, một trong Tứ đại tú sinh 四大须生.

杨宝森 đọc thế nào?

杨宝森 đọc là Yáng Bǎosēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨宝森 là gì?

Âm Hán Việt của 杨宝森 là "dương bảo sâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.