TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨建利

Yáng Jiànlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊建利

Âm Hán Việt DƯƠNG KIẾN LỢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương kiến lợi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨建利 nghĩa là Dương Kiến Lợi, nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc.

Nghĩa của 杨建利

Yáng Jiànlì

DƯƠNG KIẾN LỢIphồn thể 楊建利tên riêng
  1. Dương Kiến Lợi, nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

杨建利 nghĩa là gì?

杨建利 (yáng jiànlì) nghĩa là Dương Kiến Lợi, nhà hoạt động nhân quyền Trung Quốc.

杨建利 đọc thế nào?

杨建利 đọc là Yáng Jiànlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨建利 là gì?

Âm Hán Việt của 杨建利 là "dương kiến lợi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.