TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨开慧

Yáng Kāihuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊開慧

Âm Hán Việt DƯƠNG KHAI HUỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương khai huệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨开慧 nghĩa là Dương Khai Huệ (1901-1930), người vợ thứ hai của Mao Trạch Đông.

Nghĩa của 杨开慧

Yáng Kāihuì

DƯƠNG KHAI HUỆphồn thể 楊開慧tên riêng
  1. Dương Khai Huệ (1901-1930), người vợ thứ hai của Mao Trạch Đông

Câu hỏi thường gặp

杨开慧 nghĩa là gì?

杨开慧 (yáng kāihuì) nghĩa là Dương Khai Huệ (1901-1930), người vợ thứ hai của Mao Trạch Đông.

杨开慧 đọc thế nào?

杨开慧 đọc là Yáng Kāihuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨开慧 là gì?

Âm Hán Việt của 杨开慧 là "dương khai huệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.