TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨斌

Yáng Bīn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊斌

杨斌 nghĩa là Dương Bân (1963-), doanh nhân người Hoa Hà Lan.

Nghĩa của 杨斌

Yáng Bīn

phồn thể 楊斌tên riêng
  1. Dương Bân (1963-), doanh nhân người Hoa Hà Lan

Câu hỏi thường gặp

杨斌 nghĩa là gì?

杨斌 (yáng bīn) nghĩa là Dương Bân (1963-), doanh nhân người Hoa Hà Lan.

杨斌 đọc thế nào?

杨斌 đọc là Yáng Bīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.