TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨月清

Yáng Yuèqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊月清

Âm Hán Việt DƯƠNG NGUYỆT THANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương nguyệt thanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨月清 nghĩa là Dương Nguyệt Thanh, nữ đạo diễn phim tài liệu người Hoa Canada.

Nghĩa của 杨月清

Yáng Yuèqīng

DƯƠNG NGUYỆT THANHphồn thể 楊月清tên riêng
  1. Dương Nguyệt Thanh, nữ đạo diễn phim tài liệu người Hoa Canada

Câu hỏi thường gặp

杨月清 nghĩa là gì?

杨月清 (yáng yuèqīng) nghĩa là Dương Nguyệt Thanh, nữ đạo diễn phim tài liệu người Hoa Canada.

杨月清 đọc thế nào?

杨月清 đọc là Yáng Yuèqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨月清 là gì?

Âm Hán Việt của 杨月清 là "dương nguyệt thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.