TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨朱

Yáng Zhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊朱

Âm Hán Việt DƯƠNG CHU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương chu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨朱 nghĩa là Dương Chu (khoảng 440-360 TCN), triết gia Trung Quốc chủ trương thuyết vị kỷ đạo đức.

Nghĩa của 杨朱

Yáng Zhū

DƯƠNG CHUphồn thể 楊朱tên riêng
  1. Dương Chu (khoảng 440-360 TCN), triết gia Trung Quốc chủ trương thuyết vị kỷ đạo đức

Câu hỏi thường gặp

杨朱 nghĩa là gì?

杨朱 (yáng zhū) nghĩa là Dương Chu (khoảng 440-360 TCN), triết gia Trung Quốc chủ trương thuyết vị kỷ đạo đức.

杨朱 đọc thế nào?

杨朱 đọc là Yáng Zhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨朱 là gì?

Âm Hán Việt của 杨朱 là "dương chu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.