TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨洁篪

Yáng Jiéchí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊潔篪

Âm Hán Việt DƯƠNG KHIẾT TRÌ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương khiết trì” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨洁篪 nghĩa là Dương Khiết Trì (1950-), chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc, ngoại trưởng Trung Quốc 2007-2013.

Nghĩa của 杨洁篪

Yáng Jiéchí

DƯƠNG KHIẾT TRÌphồn thể 楊潔篪tên riêng
  1. Dương Khiết Trì (1950-), chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc, ngoại trưởng Trung Quốc 2007-2013

Câu hỏi thường gặp

杨洁篪 nghĩa là gì?

杨洁篪 (yáng jiéchí) nghĩa là Dương Khiết Trì (1950-), chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc, ngoại trưởng Trung Quốc 2007-2013.

杨洁篪 đọc thế nào?

杨洁篪 đọc là Yáng Jiéchí (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨洁篪 là gì?

Âm Hán Việt của 杨洁篪 là "dương khiết trì".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.