TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨深秀

Yáng Shēnxiù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊深秀

Âm Hán Việt DƯƠNG THÂM TÚ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương thâm tú” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨深秀 nghĩa là Dương Thâm Tú (1849-1898), một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子 (Wùxū Liùjūnzi) của phong trào cải cách thất bại năm 1898.

Nghĩa của 杨深秀

Yáng Shēnxiù

DƯƠNG THÂM TÚphồn thể 楊深秀tên riêng
  1. Dương Thâm Tú (1849-1898), một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子 (Wùxū Liùjūnzi) của phong trào cải cách thất bại năm 1898

Câu hỏi thường gặp

杨深秀 nghĩa là gì?

杨深秀 (yáng shēnxiù) nghĩa là Dương Thâm Tú (1849-1898), một trong Lục quân tử liệt sĩ 戊戌六君子 (Wùxū Liùjūnzi) của phong trào cải cách thất bại năm 1898.

杨深秀 đọc thế nào?

杨深秀 đọc là Yáng Shēnxiù (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨深秀 là gì?

Âm Hán Việt của 杨深秀 là "dương thâm tú".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.