TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨福家

Yáng Fújiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊福家

Âm Hán Việt DƯƠNG PHÚC GIA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương phúc gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨福家 nghĩa là Dương Phúc Gia (1936-), nhà vật lý hạt nhân.

Nghĩa của 杨福家

Yáng Fújiā

DƯƠNG PHÚC GIAphồn thể 楊福家tên riêng
  1. Dương Phúc Gia (1936-), nhà vật lý hạt nhân

Câu hỏi thường gặp

杨福家 nghĩa là gì?

杨福家 (yáng fújiā) nghĩa là Dương Phúc Gia (1936-), nhà vật lý hạt nhân.

杨福家 đọc thế nào?

杨福家 đọc là Yáng Fújiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨福家 là gì?

Âm Hán Việt của 杨福家 là "dương phúc gia".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.