TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨秀清

Yáng Xiùqīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊秀清

Âm Hán Việt DƯƠNG TÚ THANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương tú thanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨秀清 nghĩa là Dương Tú Thanh (1821-1856), nhà tổ chức và tổng chỉ huy của Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc.

Nghĩa của 杨秀清

Yáng Xiùqīng

DƯƠNG TÚ THANHphồn thể 楊秀清tên riêng
  1. Dương Tú Thanh (1821-1856), nhà tổ chức và tổng chỉ huy của Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc

Câu hỏi thường gặp

杨秀清 nghĩa là gì?

杨秀清 (yáng xiùqīng) nghĩa là Dương Tú Thanh (1821-1856), nhà tổ chức và tổng chỉ huy của Khởi nghĩa Thái Bình Thiên Quốc.

杨秀清 đọc thế nào?

杨秀清 đọc là Yáng Xiùqīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨秀清 là gì?

Âm Hán Việt của 杨秀清 là "dương tú thanh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.