TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨维

Yáng Wéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊維

Âm Hán Việt DƯƠNG DUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương duy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨维 nghĩa là Dương Duy (1979-), vận động viên cầu lông Trung Quốc, chuyên gia đôi nữ.

Nghĩa của 杨维

Yáng Wéi

DƯƠNG DUYphồn thể 楊維tên riêng
  1. Dương Duy (1979-), vận động viên cầu lông Trung Quốc, chuyên gia đôi nữ

Câu hỏi thường gặp

杨维 nghĩa là gì?

杨维 (yáng wéi) nghĩa là Dương Duy (1979-), vận động viên cầu lông Trung Quốc, chuyên gia đôi nữ.

杨维 đọc thế nào?

杨维 đọc là Yáng Wéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨维 là gì?

Âm Hán Việt của 杨维 là "dương duy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.