TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨虎城

Yáng Hǔchéng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊虎城

Âm Hán Việt DƯƠNG HỔ THÀNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương hổ thành” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨虎城 nghĩa là Dương Hổ Thành (1893-1949), quân phiệt và tướng Quốc dân đảng Trung Quốc.

Nghĩa của 杨虎城

Yáng Hǔchéng

DƯƠNG HỔ THÀNHphồn thể 楊虎城tên riêng
  1. Dương Hổ Thành (1893-1949), quân phiệt và tướng Quốc dân đảng Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

杨虎城 nghĩa là gì?

杨虎城 (yáng hǔchéng) nghĩa là Dương Hổ Thành (1893-1949), quân phiệt và tướng Quốc dân đảng Trung Quốc.

杨虎城 đọc thế nào?

杨虎城 đọc là Yáng Hǔchéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨虎城 là gì?

Âm Hán Việt của 杨虎城 là "dương hổ thành".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.