TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨贵妃

Yáng Guìfēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊貴妃

Âm Hán Việt DƯƠNG QUÝ PHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương quý phi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨贵妃 nghĩa là Dương Quý Phi (719-756), mỹ nhân nổi tiếng thời Đường, phi tần của Hoàng đế Huyền Tông 唐玄宗 (Táng Xuánzōng).

Nghĩa của 杨贵妃

Yáng Guìfēi

DƯƠNG QUÝ PHITên riêngphồn thể 楊貴妃tên riêng
  1. Dương Quý Phi (719-756), mỹ nhân nổi tiếng thời Đường, phi tần của Hoàng đế Huyền Tông 唐玄宗 (Táng Xuánzōng)

Câu hỏi thường gặp

杨贵妃 nghĩa là gì?

杨贵妃 (yáng guìfēi) nghĩa là Dương Quý Phi (719-756), mỹ nhân nổi tiếng thời Đường, phi tần của Hoàng đế Huyền Tông 唐玄宗 (Táng Xuánzōng).

杨贵妃 đọc thế nào?

杨贵妃 đọc là Yáng Guìfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨贵妃 là gì?

Âm Hán Việt của 杨贵妃 là "dương quý phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.