TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杨过

Yáng Guò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 楊過

Âm Hán Việt DƯƠNG QUÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương quá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杨过 nghĩa là Dương Quá, nhân vật chính trong "Thần điêu hiệp lữ" 神雕侠侣 (Shéndiāo Xiálǚ).

Nghĩa của 杨过

Yáng Guò

DƯƠNG QUÁphồn thể 楊過tên riêng
  1. Dương Quá, nhân vật chính trong "Thần điêu hiệp lữ" 神雕侠侣 (Shéndiāo Xiálǚ)
  2. (được dùng hài hước như động từ "đã xét nghiệm dương tính", vì 杨 (Yáng) và 阳 (yáng) đồng âm)

Câu hỏi thường gặp

杨过 nghĩa là gì?

杨过 (yáng guò) nghĩa là Dương Quá, nhân vật chính trong "Thần điêu hiệp lữ" 神雕侠侣 (Shéndiāo Xiálǚ).

杨过 đọc thế nào?

杨过 đọc là Yáng Guò (pinyin).

Âm Hán Việt của 杨过 là gì?

Âm Hán Việt của 杨过 là "dương quá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.