杭州
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hàng châu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
杭州 nghĩa là Thành phố phó tỉnh Hàng Châu, thủ phủ tỉnh Chiết Giang, đông nam Trung Quốc.
Nghĩa của 杭州
Hángzhōu
HÀNG CHÂUTên riêngtên riêng- Thành phố phó tỉnh Hàng Châu, thủ phủ tỉnh Chiết Giang, đông nam Trung Quốc
Câu ví dụ với 杭州
- 杭州是浙江省的省会。 Hángzhōu shì Zhèjiāng Shěng de shěnghuì.Hàng Châu là tỉnh lị của tỉnh Chiết Giang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13953764
- 杭州离上海很近。 Hàng Châu ở gần Thượng Hải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13953772
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
杭州 nghĩa là gì?
杭州 (hángzhōu) nghĩa là Thành phố phó tỉnh Hàng Châu, thủ phủ tỉnh Chiết Giang, đông nam Trung Quốc.
杭州 đọc thế nào?
杭州 đọc là Hángzhōu (pinyin).
Âm Hán Việt của 杭州 là gì?
Âm Hán Việt của 杭州 là "hàng châu".