杯
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 盃, 桮
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰木不 Mọi âm Hán Việt của chữ: bôi
杯 nghĩa là cái cúp, cúp vô địch.
Nghĩa của 杯
bēi
BÔI- Cái cúp
- Cúp vô địch
- Lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
bēi
BÔIphồn thể 盃- Cúp chiến thắng
- Lượng từ cho một số đồ chứa chất lỏng: ly, cốc
- Biến thể của 杯 (bēi)
bēi
BÔIphồn thể 桮- Biến thể của 杯 (bēi)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 杯
Đồng nghĩa
Từ ghép có 杯
Thành ngữ có 杯
- 杯水车薪 — Một cốc nước dập lửa cỗ xe củi cháy (thành ngữ); nghĩa bóng: biện pháp hoàn toàn không đủ
- 杯盘狼藉 — Chén đĩa lộn xộn hoàn toàn (thành ngữ); sau một bữa tiệc rượu linh đình
- 杯弓蛇影 — Thấy cung phản chiếu trong cốc như rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: nghi ngờ không cần thiết
- 好酒贪杯 — Thích rượu chè
- 杯酒解怨 — Chén rượu giải tan oán hận (thành ngữ); vài ly rượu có thể làm dịu quan hệ xã hội
- 杯酒言欢 — Vài ly rượu và một cuộc trò chuyện vui vẻ
Câu ví dụ với 杯
- 来杯咖啡吗? Lái bēi kāfēi ma?Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?Tatoeba #8696299
- 你要来杯咖啡吗? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #895192
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
杯 nghĩa là gì?
杯 (bēi) nghĩa là cái cúp, cúp vô địch.
杯 đọc thế nào?
杯 đọc là bēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 杯 là gì?
Âm Hán Việt của 杯 là "bôi".