TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杰夫

Jiéfū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傑夫

Âm Hán Việt KIỆT PHU

杰夫 nghĩa là Jeff hoặc Geoff.

Nghĩa của 杰夫

Jiéfū

KIỆT PHUphồn thể 傑夫tên riêng
  1. Jeff hoặc Geoff (tên)

Câu hỏi thường gặp

杰夫 nghĩa là gì?

杰夫 (jiéfū) nghĩa là Jeff hoặc Geoff.

杰夫 đọc thế nào?

杰夫 đọc là Jiéfū (pinyin).

Âm Hán Việt của 杰夫 là gì?

Âm Hán Việt của 杰夫 là "kiệt phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.