TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杰出

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jiéchū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傑出

Âm Hán Việt KIỆT XUẤT

杰出 nghĩa là xuất sắc, ưu tú.

Nghĩa của 杰出

jiéchū

KIỆT XUẤTTính từphồn thể 傑出
  1. Xuất sắc
  2. Ưu tú
  3. Đáng chú ý
  4. Nổi bật
  5. Lừng lẫy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 杰出

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 杰出

  • 汤姆是个杰出的爸爸。 Tāngmǔ shì gè jiéchū de bàba.Tom là một người cha tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9007596

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

杰出 nghĩa là gì?

杰出 (jiéchū) nghĩa là xuất sắc, ưu tú.

杰出 đọc thế nào?

杰出 đọc là jiéchū (pinyin).

Âm Hán Việt của 杰出 là gì?

Âm Hán Việt của 杰出 là "kiệt xuất".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.