TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杰夫·金尼

Jiéfū Jīnní giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傑夫·金尼

杰夫·金尼 nghĩa là Jeff Kinney.

Nghĩa của 杰夫·金尼

Jiéfū Jīnní

phồn thể 傑夫·金尼tên riêng
  1. Jeff Kinney

Câu hỏi thường gặp

杰夫·金尼 nghĩa là gì?

杰夫·金尼 (jiéfū jīnní) nghĩa là Jeff Kinney.

杰夫·金尼 đọc thế nào?

杰夫·金尼 đọc là Jiéfū Jīnní (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.