TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杰西卡

Jiéxīkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傑西卡

杰西卡 nghĩa là Jessica (tên).

Nghĩa của 杰西卡

Jiéxīkǎ

Tên riêngphồn thể 傑西卡tên riêng
  1. Jessica (tên)

Câu hỏi thường gặp

杰西卡 nghĩa là gì?

杰西卡 (jiéxīkǎ) nghĩa là Jessica (tên).

杰西卡 đọc thế nào?

杰西卡 đọc là Jiéxīkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.