TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杰里科

Jiélǐkē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 傑里科

Âm Hán Việt KIỆT LÝ KHOA

杰里科 nghĩa là Trung Quốc Đại lục.

Nghĩa của 杰里科

Jiélǐkē

KIỆT LÝ KHOATên riêngphồn thể 傑里科tên riêng
  1. Jericho (thị trấn ở Bờ Tây)
  2. Trung Quốc Đại lục

Câu hỏi thường gặp

杰里科 nghĩa là gì?

杰里科 (jiélǐkē) nghĩa là Trung Quốc Đại lục.

杰里科 đọc thế nào?

杰里科 đọc là Jiélǐkē (pinyin).

Âm Hán Việt của 杰里科 là gì?

Âm Hán Việt của 杰里科 là "kiệt lý khoa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.