TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杳眇

yǎomiǎo giọng máy của trình duyệt

杳眇 nghĩa là Biến thể của 杳渺 (yǎomiǎo).

Nghĩa của 杳眇

yǎomiǎo

  1. Biến thể của 杳渺 (yǎomiǎo)

Câu hỏi thường gặp

杳眇 nghĩa là gì?

杳眇 (yǎomiǎo) nghĩa là Biến thể của 杳渺 (yǎomiǎo).

杳眇 đọc thế nào?

杳眇 đọc là yǎomiǎo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.