TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松开

sōngkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬆開

Âm Hán Việt TÙNG KHAI

松开 nghĩa là thả ra, buông.

Nghĩa của 松开

sōngkāi

TÙNG KHAIĐộng từphồn thể 鬆開
  1. Thả ra
  2. Buông
  3. Làm lỏng
  4. Cởi
  5. Tuột ra

Câu hỏi thường gặp

松开 nghĩa là gì?

松开 (sōngkāi) nghĩa là thả ra, buông.

松开 đọc thế nào?

松开 đọc là sōngkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 松开 là gì?

Âm Hán Việt của 松开 là "tùng khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.