松子
giọng máy của trình duyệt
松子 nghĩa là hạt thông.
Nghĩa của 松子
sōngzǐ
TÙNG TỬDanh từ- Hạt thông
Từ ghép có 松子
Câu hỏi thường gặp
松子 nghĩa là gì?
松子 (sōngzǐ) nghĩa là hạt thông.
松子 đọc thế nào?
松子 đọc là sōngzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 松子 là gì?
Âm Hán Việt của 松子 là "tùng tử".