TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松弛法

sōngchífǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬆弛法

Âm Hán Việt TÙNG THỈ PHÁP

松弛法 nghĩa là thư giãn.

Nghĩa của 松弛法

sōngchífǎ

TÙNG THỈ PHÁPphồn thể 鬆弛法
  1. Thư giãn (y học thay thế)

Câu hỏi thường gặp

松弛法 nghĩa là gì?

松弛法 (sōngchífǎ) nghĩa là thư giãn.

松弛法 đọc thế nào?

松弛法 đọc là sōngchífǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 松弛法 là gì?

Âm Hán Việt của 松弛法 là "tùng thỉ pháp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.