TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松果腺

sōngguǒxiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÙNG QUẢ TUYẾN

松果腺 nghĩa là thể tùng quả.

Nghĩa của 松果腺

sōngguǒxiàn

TÙNG QUẢ TUYẾNDanh từ
  1. Thể tùng quả

Câu hỏi thường gặp

松果腺 nghĩa là gì?

松果腺 (sōngguǒxiàn) nghĩa là thể tùng quả.

松果腺 đọc thế nào?

松果腺 đọc là sōngguǒxiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 松果腺 là gì?

Âm Hán Việt của 松果腺 là "tùng quả tuyến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.