TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松气

sōngqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬆氣

Âm Hán Việt TÙNG KHÍ

松气 nghĩa là thả lỏng nỗ lực.

Nghĩa của 松气

sōngqì

TÙNG KHÍĐộng từphồn thể 鬆氣
  1. Thả lỏng nỗ lực

Câu hỏi thường gặp

松气 nghĩa là gì?

松气 (sōngqì) nghĩa là thả lỏng nỗ lực.

松气 đọc thế nào?

松气 đọc là sōngqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 松气 là gì?

Âm Hán Việt của 松气 là "tùng khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.