松树
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 松樹
Lượng từ đi kèm: 棵 (kē)
松树 nghĩa là cây thông, cây tùng.
Nghĩa của 松树
sōngshù
TÙNG THỤDanh từphồn thể 松樹- Cây thông
- Cây tùng
Câu ví dụ với 松树
- 我数了一下,这样一棵松树有三百多圈年轮。而砍倒它只需要15分钟。 Tôi đếm rồi. Một cây thông như thế này có hơn ba trăm vòng gỗ, nhưng lại chỉ cần 15 phút để chặt nó xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896611
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
松树 nghĩa là gì?
松树 (sōngshù) nghĩa là cây thông, cây tùng.
松树 đọc thế nào?
松树 đọc là sōngshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 松树 là gì?
Âm Hán Việt của 松树 là "tùng thụ".