TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松树

sōngshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 松樹

Âm Hán Việt TÙNG THỤ
Lượng từ đi kèm: 棵 (kē)

松树 nghĩa là cây thông, cây tùng.

Nghĩa của 松树

sōngshù

TÙNG THỤDanh từphồn thể 松樹
  1. Cây thông
  2. Cây tùng

Câu ví dụ với 松树

  • 我数了一下,这样一棵松树有三百多圈年轮。而砍倒它只需要15分钟。 Tôi đếm rồi. Một cây thông như thế này có hơn ba trăm vòng gỗ, nhưng lại chỉ cần 15 phút để chặt nó xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896611

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

松树 nghĩa là gì?

松树 (sōngshù) nghĩa là cây thông, cây tùng.

松树 đọc thế nào?

松树 đọc là sōngshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 松树 là gì?

Âm Hán Việt của 松树 là "tùng thụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.