TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松泛

sōngfàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬆泛

Âm Hán Việt TÙNG PHIẾM

松泛 nghĩa là thư giãn.

Nghĩa của 松泛

sōngfàn

TÙNG PHIẾMphồn thể 鬆泛
  1. Thư giãn

Câu hỏi thường gặp

松泛 nghĩa là gì?

松泛 (sōngfàn) nghĩa là thư giãn.

松泛 đọc thế nào?

松泛 đọc là sōngfàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 松泛 là gì?

Âm Hán Việt của 松泛 là "tùng phiếm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.