TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

松花蛋

sōnghuādàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÙNG HOA ĐẢN
Lượng từ đi kèm: 颗 (kē), 枚 (méi)

松花蛋 nghĩa là trứng bách thảo.

Nghĩa của 松花蛋

sōnghuādàn

TÙNG HOA ĐẢNDanh từ
  1. Trứng bách thảo

Câu hỏi thường gặp

松花蛋 nghĩa là gì?

松花蛋 (sōnghuādàn) nghĩa là trứng bách thảo.

松花蛋 đọc thế nào?

松花蛋 đọc là sōnghuādàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 松花蛋 là gì?

Âm Hán Việt của 松花蛋 là "tùng hoa đản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.